commander in chief

commander in chief

The commander in chief reviews the troops during a ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Tổng tư lệnh tối cao hoặc Tổng chỉ huy quân đội. - Người nắm giữ quyền chỉ huy tối cao đối với lực lượng quân đội của một quốc gia. - Tại Hoa Kỳ, Tổng thống tổng tư lệnh tối cao.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống đóng vai trò tổng tư lệnh tối cao trong thời chiến.)
  • (Với tư cách tổng tư lệnh tối cao, ông ấy thẩm quyền điều động quân đội.)
  • (Tổng tư lệnh tối cao đã đến thăm căn cứ quân sự để nâng cao tinh thần binh sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as commander in chief": đảm nhiệm vai trò tổng tư lệnh tối cao.

    • The general served as commander in chief of the allied forces. (Vị tướng đã đảm nhiệm vai trò tổng tư lệnh tối cao của lực lượng đồng minh.)
  • "commander in chief of the armed forces": tổng tư lệnh tối cao của các lực lượng trang.

    • The constitution designates the president as commander in chief of the armed forces. (Hiến pháp chỉ định tổng thống tổng tư lệnh tối cao của các lực lượng trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Commander (danh từ): chỉ huy, người chỉ huy (có thể cấp thấp hơn).
    • The commander gave orders to his troops. (Người chỉ huy đã ra lệnh cho quân đội của mình.)
  • Chief (danh từ/tính từ): thủ lĩnh, trưởng, chính yếu.
    • He is the chief of the department. (Anh ấy trưởng phòng ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Supreme commander: tổng tư lệnh tối cao (mang nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
  • Head of the military: người đứng đầu quân đội.
  • Generalissimo: tổng tư lệnh tối cao (thường dùng cho các chế độ độc tài hoặc quân đội lớn).
Các cụm từ liên quan
  • Commander in chief's authority: thẩm quyền của tổng tư lệnh tối cao.
    • The commander in chief's authority is limited by law. (Thẩm quyền của tổng tư lệnh tối cao bị giới hạn bởi luật pháp.)
  • Acting commander in chief: tổng tư lệnh tối cao tạm quyền.
    • The vice president became the acting commander in chief after the president's illness. (Phó tổng thống đã trở thành tổng tư lệnh tối cao tạm quyền sau khi tổng thống bị bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the commander in chief of one's own destiny: làm chủ vận mệnh của chính mình (nghĩa bóng).
    • She decided to take control and be the commander in chief of her own destiny. ( ấy quyết định tự kiểm soát làm chủ vận mệnh của chính mình.)